Chuyển đến nội dung
拾

shí

Hán Việt: THẬP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nhặt
  2. lượm
  3. thu dọn
  4. sắp xếp

Ví dụ

  1. 他在路上拾到了一个钱包。

    Tā zài lùshang shídào le yí gè qiánbāo.Anh ấy nhặt được một chiếc ví trên đường.

  2. 请把屋子拾掇干净。

    Qǐng bǎ wūzi shíduo gānjìng.Xin hãy thu dọn phòng cho sạch sẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拾金不昧 shíjīnbúmèinhặt được của rơi trả người đánh mất
  • 拾掇 shíduothu dọn, sửa sang
  • 拾荒 shíhuāngnhặt ve chai, lượm rác
  • 捡拾 jiǎnshínhặt, gom lượm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从地上捡起;也指整理、收拾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拾到 + tân ngữ (tiền bạc, đồ đạc)

Biểu thị việc nhặt được đồ vật gì rơi trên mặt đất.

拾金不昧

Thành ngữ khen ngợi đức tính nhặt được vàng bạc/của cải nhưng không tham lam, tìm cách trả lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拾” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1