1Động từ
- giám định
- phân biệt (thật giả, tốt xấu)
Ví dụ
Zhuānjiā zhèngzài jiànbié zhè fú huà de zhēnwěi.
Các chuyên gia đang giám định thật giả của bức tranh này.
Wǒmen xūyào tígāo jiànbié zhēnjiǎ xìnxī de nénglì.
Chúng ta cần nâng cao năng lực phân biệt thông tin thật giả.
Zhè jiàn gǔdǒng jīngguò duō cì jiànbié, quèrèn shì yànpǐn.
Món đồ cổ này qua nhiều lần giám định được xác nhận là hàng giả.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
辨别(真假、好坏)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
鉴别 + 真伪/真假/优劣
Thường kết hợp với các cặp đối lập như thật-giả, tốt-xấu để thể hiện việc nhận định, phân biệt. VD: 鉴别文物的真伪。– Giám định thật giả của cổ vật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
