Chuyển đến nội dung
辨别辨別

biànbié

Hán Việt: BIỆN BIỆT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phân biệt
  2. nhận biết

Ví dụ

  1. 他在森林里迷了路,无法辨别方向。

    Tā zài sēnlín lǐ mí le lù, wúfǎ biànbié fāngxiàng.Anh ấy bị lạc trong rừng, không thể phân biệt được phương hướng.

  2. 我们要学会辨别真伪。

    Wǒmen yào xuéhuì biànbié zhēnwěi.Chúng ta phải học cách phân biệt thật giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 辨别方向 biànbié fāngxiàngnhận biết phương hướng
  • 辨别真伪 biànbié zhēnwěiphân biệt thật giả
  • 辨别是非 biànbié shìfēiphân biệt đúng sai
  • 难以辨别 nányǐ biànbiékhó lòng phân biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据不同事物的特点,在认识上加以区别。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

辨别 + tân ngữ (trừu tượng: 方向 / 真伪 / 是非)

Động từ mang tân ngữ chỉ các phạm trù cần sự nhận thức, quan sát để phân rõ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辨
别

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1