Chuyển đến nội dung
钢琴鋼琴

gāngqín

Hán Việt: CƯƠNG CẦM

Danh từ

HSK4Lượng từ: 架、台

1Danh từ

  1. đàn dương cầm
  2. đàn piano
  3. đàn piano, dương cầm
  4. đàn dương cầm, piano

Ví dụ

  1. 她从小就喜欢弹钢琴。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan tán gāngqín.Cô ấy từ nhỏ đã thích chơi đàn piano.

  2. 这架钢琴的声音非常优美。

    Zhè jià gāngqín de shēngyīn fēicháng yōuměi.Âm thanh của cây đàn piano này rất du dương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弹钢琴 tán gāngqínđánh đàn piano
  • 钢琴家 gāngqínjiānghệ sĩ piano
  • 钢琴比赛 gāngqín bǐsàicuộc thi piano
  • 一架钢琴 yí jià gāngqínmột cây đàn piano

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种键盘乐器,音域宽广,表现力强。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弹 + 钢琴

Động từ chuyên dùng với các loại đàn dùng ngón tay gảy/bấm phím như piano. VD: 妹妹正在练习弹钢琴。– Em gái đang luyện tập chơi đàn piano.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钢
琴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “钢琴” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1