Chuyển đến nội dung
钱包錢包

qiánbāo

Hán Việt: TIỀN BAO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ví tiền

Ví dụ

  1. 我的钱包里有很多卡。

    Wǒ de qiánbāo li yǒu hěn duō kǎ.Trong ví tiền của tôi có rất nhiều thẻ.

  2. 糟糕,我出门忘了带钱包。

    Zāogāo, wǒ chūmén wàng le dài qiánbāo.Hỏng rồi, tôi ra ngoài quên mang ví tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丢钱包 diū qiánbāomất ví tiền
  • 皮钱包 pí qiánbāoví da
  • 打开钱包 dǎkāi qiánbāomở ví tiền
  • 空钱包 kōng qiánbāoví rỗng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装钱的小包。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带/丢 + 钱包

Động từ kết hợp với钱包 chỉ việc mang hoặc làm mất ví. VD: 别忘了带钱包。– Đừng quên mang ví tiền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钱
包

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1