Chuyển đến nội dung
镜头鏡頭

jìngtóu

Hán Việt: KÍNH ĐẦU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ống kính (máy ảnh, máy quay)
  2. cảnh quay
  3. thước phim

Ví dụ

  1. 他买了一个昂贵的相机镜头。

    Tā mǎile yí gè ángguì de xiàngjī jìngtóu.Anh ấy đã mua một chiếc ống kính máy ảnh đắt tiền.

  2. 电影里的这个镜头非常感人。

    Diànyǐng lǐ de zhè ge jìngtóu fēicháng gǎnrén.Cảnh quay này trong phim vô cùng cảm động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 对准镜头 duìzhǔn jìngtóuchĩa về phía ống kính
  • 慢镜头 màn jìngtóucảnh quay chậm (slow motion)
  • 特写镜头 tèxiě jìngtóucảnh quay cận cảnh (close-up)
  • 镜头切换 jìngtóu qiēhuànchuyển cảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

照相机或摄像机上的透镜组合;也指摄入画面的某一个连续场景。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面对/对准 + 镜头

Chỉ tư thế hoặc hành động đứng trước máy quay, máy chụp ảnh hoặc quay hướng ống kính về ai đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镜
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “镜头” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1