Chuyển đến nội dung
闪电閃電

shǎndiàn

Hán Việt: THIỂM ĐIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 道

1Danh từ

  1. tia chớp
  2. sét
  3. tia chớp, chớp

Ví dụ

  1. 天空中突然划过一道闪电。

    Tiānkōng zhōng tūrán huàguò yí dào shǎndiàn.Trên bầu trời đột nhiên rạch ngang một tia chớp.

  2. 闪电伴随着雷声,暴风雨要来了。

    Shǎndiàn bànsuízhe léishēng, bàofēngyǔ yào lái le.Chớp giật kèm theo tiếng sấm, bão sắp đến rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一道闪电 yí dào shǎndiànmột tia chớp
  • 闪电般 shǎndiàn bānnhanh như chớp
  • 电闪雷鸣 diànshǎn léimíngchớp giật sấm rền
  • 闪电战 shǎndiànzhànchiến tranh chớp nhoáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

云与云之间或云与地面之间放电而发出的光。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

闪电般 + 地 + động từ

diễn tả hành động diễn ra cực kỳ nhanh chóng, thần tốc. VD: 他闪电般地跑开了。– Cậu ấy chạy biến đi nhanh như chớp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闪
电

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1