1Danh từ
- chuyện phiếm
- chuyện gẫu
- lời ra tiếng vào
- lời bàn tán
- lời đàm tiếu
Ví dụ
Tāmen zuò zài yuànzi lǐ liáo xiánhuà.
Họ ngồi ở trong sân tán chuyện phiếm.
Nǐ zhèyàng zuò huì rěrén shuō xiánhuà de.
Cậu làm thế này sẽ chuốc lấy lời đàm tiếu của người khác đấy.
Bié tīng nàxiē liúyán-fēiyǔ, zhuānxīn zuò hǎo zìjǐ de shì, shǎo guǎn biérén de xiánhuà.
Đừng nghe những lời đồn thổi vô căn cứ đó, hãy tập trung làm tốt việc của mình, bớt bận tâm chuyện người khác đàm tiếu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
与正事无关的话;背后的议论或抱怨。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
惹 / 招 + 人说闲话
Chuốc lấy hoặc khiến người khác đàm tiếu, bàn tán sau lưng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “闲话” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
