Chuyển đến nội dung
限度

xiàndù

Hán Việt: HẠN ĐỘ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hạn độ
  2. giới hạn

Ví dụ

  1. 人的忍耐是有限度的。

    Rén de rěnnài shì yǒu xiàndù de.Sự nhẫn nại của con người là có giới hạn.

  2. 我们应该在合理的限度内控制开销。

    Wǒmen yīnggāi zài hélǐ de xiàndù nèi kòngzhì kāixiāo.Chúng ta nên kiểm soát chi tiêu trong phạm vi giới hạn hợp lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有限度 yǒu xiàndùcó giới hạn
  • 最大限度 zuìdà xiàndùgiới hạn tối đa, mức độ cao nhất
  • 超过限度 chāoguò xiàndùvượt quá giới hạn
  • 合理限度 hélǐ xiàndùgiới hạn hợp lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指定的范围或最高限额。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……限度内

Trong giới hạn / phạm vi nào đó. VD: 在承受限度内 – trong giới hạn chịu đựng.

最大限度地 + Động từ

Tận dụng hoặc phát huy điều gì đến mức tối đa. VD: 最大限度地发挥潜力 – phát huy tiềm lực đến mức tối đa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

限
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1