Chuyển đến nội dung
知道

zhīdào

Hán Việt: TRI ĐẠO

Động từ

HSK1

1Động từ

  1. biết

Ví dụ

  1. 我知道他的名字。

    Tôi biết tên của anh ấy.

  2. 你知道他的名字吗?

    Nǐ zhīdào tā de míngzi ma?Bạn có biết tên anh ấy không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不知道 bù zhīdàokhông biết
  • 知道这件事 zhīdào zhè jiàn shìbiết chuyện này
  • 想知道 xiǎng zhīdàomuốn biết
  • 谁知道 shéi zhīdàoai mà biết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

了解事实或道理。

Ghi chú: Động từ chỉ nắm được thông tin hoặc sự việc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

知道 + tân ngữ / phân câu

Biết thông tin, sự thật hoặc tình huống nào đó. VD: 你知道明天几点开会吗?– Bạn biết ngày mai mấy giờ họp không?

不 + 知道

Phủ định dùng '不' (không biết). VD: 我不知道他是谁。– Tôi không biết anh ấy là ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

知
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1