Từ điển chưa có mục “陵”. Pinyin tham khảo: líng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “陵” 4
- 陵墓língmù LĂNG MỘlăng mộ; lăng tẩm (thường chỉ vua chúa hoặc nhân vật lịch sử quan trọng)HSK6
- 陵寝língqǐn LĂNG TẨMlăng tẩm (mộ của vua chúa và hoàng hậu thời xưa)HSK6
- 丘陵qiūlíng KHÂU LĂNGđồi núi; vùng đồiHSK7–9
- 十三陵Shísānlíng THẬP TAM LĂNGThập Tam Lăng (khu lăng mộ nhà Minh); Thập Tam Lăng (quần thể lăng mộ thời Minh)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
