Chuyển đến nội dung
坟墓墳墓

fénmù

Hán Việt: PHẦN MỘ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. phần mộ
  2. mồ mả
  3. phần mộ, mồ mả

Ví dụ

  1. 清明节人们去坟墓前祭拜祖先。

    Qīngmíngjié rénmen qù fénmù qián jìbài zǔxiān.Tết Thanh Minh mọi người đến trước phần mộ để cúng bái tổ tiên.

  2. 考古学家在这座古代坟墓中发现了许多珍贵文物。

    Kǎogǔxuéjiā zài zhè zuò gǔdài fénmù zhōng fāxiàn le xǔduō zhēnguì wénwù.Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều văn vật quý giá trong ngôi mộ cổ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一座坟墓 yí zuò fénmùmột ngôi mộ
  • 修建坟墓 xiūjiàn fénmùxây dựng lăng mộ
  • 掘开坟墓 juékāi fénmùđào mộ
  • 爱情的坟墓 àiqíng de fénmùnấm mồ tình yêu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

埋葬死人的穴和上面筑起的土堆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一座 + 坟墓

Lượng từ dùng cho 坟墓 thường là 座.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坟
墓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1