Chuyển đến nội dung
隐匿隱匿

yǐnnì

Hán Việt: ẨN NỊCH

Động từ

1Động từ

  1. ẩn nấp
  2. che giấu
  3. giấu giếm
  4. tẩu tán

Ví dụ

  1. 犯罪嫌疑人企图隐匿罪证。

    Fànzuì xiányírén qǐtú yǐnnì zuìzhèng.Nghi phạm âm mưu che giấu chứng cứ phạm tội.

  2. 他将非法所得的巨款隐匿在国外账户。

    Tā jiāng fēifǎ suǒdé de jùkuǎn yǐnnì zài guówài zhànghù.Hắn đã tẩu tán số tiền khổng lồ bất chính vào tài khoản nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 隐匿行踪 yǐnnì xíngzōnggiấu tung tích
  • 隐匿财产 yǐnnì cáichǎntẩu tán tài sản
  • 隐匿证据 yǐnnì zhèngjùche giấu chứng cứ
  • 隐匿真实身份 yǐnnì zhēnshí shēnfèngiấu danh tính thật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

隐藏,隐瞒不让人知道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

隐匿 + 在 + địa điểm

Ẩn náu, trốn tránh ở một địa điểm cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隐
匿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1