Chuyển đến nội dung
躲藏

duǒcáng

Hán Việt: ĐÓA TÀNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. trốn
  2. nấp
  3. ẩn nấp

Ví dụ

  1. 小猫躲藏在沙发后面。

    Xiǎomāo duǒcáng zài shāfā hòumiàn.Chú mèo con trốn ở sau ghế sofa.

  2. 罪犯一直在暗中躲藏。

    Zuìfàn yìzhí zài ànzhōng duǒcáng.Tội phạm luôn lẩn trốn trong bóng tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四处躲藏 sìchù duǒcángtrốn khắp nơi
  • 到处躲藏 dàochù duǒcánglẩn trốn khắp chốn
  • 暗中躲藏 ànzhōng duǒcángtrốn trong bóng tối
  • 躲藏起来 duǒcáng qǐláitrốn đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把身体隐蔽起来,不让人看见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

躲藏 + 在 + nơi chốn

Trốn hoặc nấp ở một địa điểm nào đó. VD: 他躲藏在山洞里。– Anh ấy trốn trong hang núi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

躲
藏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1