Từ điển chưa có mục “雅”. Pinyin tham khảo: yǎ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “雅” 6
- 高雅gāoyǎ CAO NHÃthanh cao; nhã nhặn; tao nhãHSK7–9
- 文雅wényǎ VĂN NHÃnhã nhặn; lịch thiệp; tao nhãHSK7–9
- 优雅yōuyǎ ƯU NHÃtao nhã; thanh lịch; duyên dángHSK7–9
- 典雅diǎnyǎ ĐIỂN NHÃthanh nhã; trang nhã; tao nhã
- 雅典娜yǎdiǎnnà NHÃ ĐIỂN NAAthena (nữ thần trí tuệ và chiến tranh trong thần thoại Hy Lạp)
- 克雅氏病kèyǎshìbìng KHẮC NHÃ THỊ BỆNHbệnh Creutzfeldt-Jakob; bệnh CJD (bệnh xốp não)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
