Chuyển đến nội dung
雇主

gùzhǔ

Hán Việt: CỐ CHỦ

HSK7–9Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. người thuê
  2. chủ thuê
  3. người sử dụng lao động

Ví dụ

  1. 雇主应当为工人提供安全的工作环境。

    Gùzhǔ yīngdāng wèi gōngrén tígōng ānquán de gōngzuò huánjìng.

    Người sử dụng lao động phải cung cấp môi trường làm việc an toàn cho công nhân.

  2. 他遇到了一位待人宽厚的好雇主。

    Tā yùdào le yí wèi dài rén kuānhòu de hǎo gùzhǔ.

    Anh ấy đã gặp được một người chủ tốt bụng và đối đãi rộng lượng.

  3. 按照合同,雇主必须每月按时发工资。

    Ànzhào hétong, gùzhǔ bìxū měi yuè ànshí fā gōngzī.

    Theo hợp đồng, chủ thuê phải trả lương đúng hạn mỗi tháng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 潜在雇主 qiánzài gùzhǔnhà tuyển dụng tiềm năng
  • 雇主责任 gùzhǔ zérèntrách nhiệm của người sử dụng lao động
  • 雇主品牌 gùzhǔ pǐnpáithương hiệu nhà tuyển dụng
  • 优秀雇主 yōuxiù gùzhǔnhà tuyển dụng xuất sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出钱雇人做工的人或单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

雇主 + 给/为 + 雇员 + 提供……

Diễn tả việc người sử dụng lao động cung cấp điều kiện, đãi ngộ cho nhân viên. VD: 雇主为员工提供食宿。 – Chủ thuê cung cấp ăn ở cho nhân viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雇
主

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1