1Động từ
- thuê
- mướn (người hoặc phương tiện)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
出钱让人给自己做事或使用交通工具等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
雇 + danh từ (người/xe...) + động từ
Thuê ai đó hoặc phương tiện để làm việc gì. VD: 雇人打扫房间。– Thuê người dọn dẹp phòng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “雇” 6
- 雇用gùyòng CỐ DỤNGthuê; mướn; tuyển dụngHSK5
- 受雇shòugù THỤ CỐđược thuê; làm thuêHSK6
- 雇佣gùyōng CỐ DỤNGthuê; mướn; tuyển dụngHSK7–9
- 雇员gùyuán CỐ VIÊNnhân viên làm thuê; người làm công; người lao độngHSK7–9
- 雇主gùzhǔ CỐ CHỦngười thuê; chủ thuê; người sử dụng lao độngHSK7–9
- 解雇jiěgù GIẢI CỐsa thải; đuổi việc; cho thôi việcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
