Chuyển đến nội dung
雾霧

wù

Hán Việt: VỤ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 场、阵、层

1Danh từ

  1. sương mù

Ví dụ

  1. 今天早上下了很大的雾,能见度很低。

    Jīntiān zǎoshang xià le hěn dà de wù, néngjiàndù hěn dī.Sáng nay sương mù rất dày, tầm nhìn rất thấp.

  2. 太阳出来后,浓雾渐渐散去了。

    Tàiyáng chūlái hòu, nóngwù jiànjiàn sàn qù le.Sau khi mặt trời mọc, sương mù dày đặc dần dần tan đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大雾 dàwùsương mù dày
  • 起雾 qǐwùnổi sương mù
  • 浓雾 nóngwùsương mù đặc
  • 雾散了 wù sàn lesương mù tan rồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接近地面的空气中的水蒸气凝结成的微小水滴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起雾 / 下雾

Biểu thị hiện tượng sương mù xuất hiện.

浓雾 + 弥漫/笼罩

Sương mù dày đặc bao phủ một không gian.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “雾” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1