1Danh từ
- sương mù
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接近地面的空气中的水蒸气凝结成的微小水滴。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
起雾 / 下雾
Biểu thị hiện tượng sương mù xuất hiện.
浓雾 + 弥漫/笼罩
Sương mù dày đặc bao phủ một không gian.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “雾” 8
- 薄雾bówù BẠC VỤsương mỏng; sương mù nhẹHSK6
- 喷雾pēnwù PHÂN VỤbình xịt; dạng xịt; hơi sương phun raHSK6
- 雾气wùqìhơi sương; sương mù; hơi nước bốc lênHSK6
- 烟雾yānwù YÊN VỤkhói sương; khói mù; làn khóiHSK6
- 雾霾wùmái VỤ MAIsương mù khói bụi, mù khô ô nhiễmHSK6
- 雾灯wùdēng VỤ ĐĂNGđèn sương mù; đèn phá sương (trên ô tô, xe máy)
- 喷雾器pēnwùqì PHÂN VỤ KHÍbình xịt; máy phun sương; bình bơm thuốcHSK6
- 雾化器wùhuàqìmáy phun sương; máy xông khí dung; bộ phun sươngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
