Chuyển đến nội dung
雾灯霧燈

wùdēng

Hán Việt: VỤ ĐĂNG

Danh từ

Lượng từ: 盏、对

1Danh từ

  1. đèn sương mù
  2. đèn phá sương (trên ô tô, xe máy)

Ví dụ

  1. 大雾天开车一定要打开雾灯。

    Dàwù tiān kāichē yīdìng yào dǎkāi wùdēng.Lái xe trời nhiều sương mù nhất định phải bật đèn sương mù.

  2. 这辆车的前雾灯坏了。

    Zhè liàng chē de qián wùdēng huài le.Đèn sương mù phía trước của chiếc xe này hỏng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开雾灯 kāi wùdēngbật đèn sương mù
  • 关雾灯 guān wùdēngtắt đèn sương mù
  • 前雾灯 qián wùdēngđèn sương mù phía trước
  • 后雾灯 hòu wùdēngđèn sương mù phía sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

安装在汽车等交通工具上,在雾天行驶时增强照明和被辨识能力的灯具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打开/关闭 + 雾灯

Bật hoặc tắt đèn sương mù. VD: 请打开雾灯。 – Xin vui lòng bật đèn sương mù.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雾
灯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1