Chuyển đến nội dung
靴子

xuēzi

Hán Việt: NGOA TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 双、只

1Danh từ

  1. ủng
  2. bốt (giày ống)

Ví dụ

  1. 冬天穿这双皮靴子非常保暖。

    Dōngtiān chuān zhè shuāng pí xuēzi fēicháng bǎonuǎn.Mùa đông đi đôi bốt da này rất giữ ấm.

  2. 下雨天出门最好换上一双雨靴。

    Xiàyǔtiān chūmén zuìhǎo huàn shàng yì shuāng yǔxuē.Ngày mưa ra ngoài tốt nhất nên thay một đôi ủng đi mưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一双靴子 yì shuāng xuēzimột đôi bốt
  • 皮靴子 píxuēzibốt da
  • 高筒靴子 gāotǒng xuēzibốt cao cổ
  • 穿靴子 chuān xuēziđi bốt, xỏ ủng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种帮子较高、能遮住脚踝或小腿的鞋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿/脱 + 靴子

đi/tháo ủng hoặc bốt. VD: 进屋前请把靴子脱掉。– Trước khi vào nhà xin hãy cởi ủng ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

靴
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1