Chuyển đến nội dung
韩国韓國

Hánguó

Hán Việt: HÀN QUỐC

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Hàn Quốc

Ví dụ

  1. 她是韩国人。

    Tā shì Hánguó rén.Cô ấy là người Hàn Quốc.

  2. 很多年轻人喜欢去韩国旅游。

    Hěn duō niánqīngrén xǐhuan qù Hánguó lǚyóu.Nhiều bạn trẻ thích đi du lịch Hàn Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 韩国人 Hánguórénngười Hàn Quốc
  • 韩国菜 Hánguó càimón Hàn
  • 韩国电影 Hánguó diànyǐngphim Hàn Quốc
  • 去韩国 qù Hánguóđi Hàn Quốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

东亚国家,首都为首尔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 韩国 + 生活/工作

Sống hoặc làm việc tại Hàn Quốc. VD: 我朋友在韩国工作。– Bạn tôi đang làm việc ở Hàn Quốc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

韩
国

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “韩国” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1