Ghi chú: Lưu ý: trong tiếng Trung Hán ngữ hiện đại, 访问 chủ yếu nghĩa là 'thăm/công du' hoặc 'phỏng vấn người nổi tiếng/truy cập web', khác nghĩa 'phỏng vấn xin việc' (面试).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
访问 + 国家 / 地区 / 网站
đến thăm một nơi với mục đích công vụ hoặc truy cập trang web mạng. VD: 访问主页 – truy cập trang chủ.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.