Chuyển đến nội dung
预定預定

yùdìng

Hán Việt: DỰ ĐỊNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đặt trước (phòng, vé...)
  2. định trước
  3. dự định

Ví dụ

  1. 请帮我预定两间双人房。

    Qǐng bāng wǒ yùdìng liǎng jiān shuāngrén fáng.Làm ơn đặt giúp tôi hai phòng đôi.

  2. 工程预定在年底完工。

    Gōngchéng yùdìng zài niándǐ wángōng.Công trình dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预定机票 yùdìng jīpiàođặt trước vé máy bay
  • 预定房间 yùdìng fángjiānđặt phòng trước
  • 按预定计划 àn yùdìng jìhuàtheo kế hoạch đã định
  • 预定时间 yùdìng shíjiānthời gian dự kiến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预先规定或约定;预先订购。

Ghi chú: Lưu ý: 当用于订票、订房等消费场景时,常与“预订”通用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

预定 + 于 / 在 + mốc thời gian + động từ

Dự kiến sẽ tiến hành việc gì vào thời điểm định trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

预
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1