Chuyển đến nội dung
电话電話

diànhuà

Hán Việt: ĐIỆN THOẠI

HSK1Lượng từ: 部

1Danh từ

  1. điện thoại
  2. cuộc gọi
  3. điện thoại, cuộc gọi

Ví dụ

  1. 你的电话是多少?

    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  2. 请给我打个电话。

    Qǐng gěi wǒ dǎ ge diànhuà.

    Xin hãy gọi một cuộc điện thoại cho tôi.

  3. 这是我的电话。

    Zhè shì wǒ de diànhuà.

    Đây là điện thoại của tôi.

  4. 我家有电话。

    Wǒ jiā yǒu diànhuà.

    Nhà mình có điện thoại.

  5. 请给我打电话。

    Qǐng gěi wǒ dǎ diànhuà.

    Xin hãy gọi điện thoại cho tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打电话 dǎ diànhuàgọi điện thoại
  • 接电话 jiē diànhuànghe điện thoại
  • 电话号码 diànhuà hàomǎsố điện thoại
  • 挂电话 guà diànhuàgác máy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用电信号传递声音信息的通信方式或通信设备。

Ghi chú: Có thể chỉ thiết bị hoặc số điện thoại tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 打电话

cấu trúc diễn đạt hành động gọi điện cho ai đó. VD: 我给妈妈打电话。– Tôi gọi điện cho mẹ.

Chủ ngữ + 一 + Động từ 1 / Phân câu 1 + 就 + Động từ 2 / Phân câu 2

Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong thời gian ngắn (vừa... đã...), hoặc phân câu thứ nhất là điều kiện/nguyên nhân dẫn đến kết quả ở phân câu thứ hai (hễ... là...). Nếu hai phân câu cùng một chủ ngữ, chủ ngữ thường đứng trước 一 hoặc trước 就; nếu khác chủ ngữ, hai chủ ngữ lần lượt đứng trước 一 và 就.

陈天中一下课就去打篮球。 – Trần Thiên Trung vừa tan học là đi chơi bóng rổ.

我一回家,妈妈就给我打电话。 – Tôi vừa về đến nhà thì mẹ gọi điện cho tôi.

Bài học: HSK2 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nhé

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “电话” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1