1Động từ
- tiên đoán
- dự đoán trước
Ví dụ
Zhuānjiā yùyán wèilái de kējì jiāng chèdǐ gǎibiàn rénlèi shēnghuó.Các chuyên gia tiên đoán rằng công nghệ tương lai sẽ thay đổi hoàn toàn đời sống con người.
Kēxuéjiā yùyán quánqiú qìwēn hái huì jìxù shàngshēng.Các nhà khoa học tiên đoán nhiệt độ toàn cầu sẽ còn tiếp tục tăng lên.
2Danh từ
- lời tiên tri
- lời dự đoán
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
预先说出将要发生的事情;也指预先说出的话。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
预言 + sự việc/mệnh đề
Động từ làm vị ngữ biểu thị việc đoán trước điều gì sẽ xảy ra. VD: 他预言经济很快会复苏。– Anh ấy dự đoán kinh tế sẽ sớm phục hồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
