Chuyển đến nội dung
领域領域

lǐngyù

Hán Việt: LĨNH VỰC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lĩnh vực
  2. lãnh thổ
  3. phạm vi

Ví dụ

  1. 他在医学领域取得了很大成就。

    Tā zài yīxué lǐngyù qǔdéle hěn dà chéngjiù.Anh ấy đã đạt được thành tựu lớn trong lĩnh vực y học.

  2. 国家的主权领域不容侵犯。

    Guójiā de zhǔquán lǐngyù bùróng qīnfàn.Lãnh thổ chủ quyền của quốc gia không cho phép bị xâm phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 研究领域 yánjiū lǐngyùlĩnh vực nghiên cứu
  • 学术领域 xuéshù lǐngyùlĩnh vực học thuật
  • 各个领域 gège lǐngyùcác lĩnh vực
  • 涉足领域 shèzú lǐngyùbước chân vào lĩnh vực
  • 新兴领域 xīnxīng lǐngyùlĩnh vực mới nổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事某种活动或事业的范围;国家主权管辖的区域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……领域 (取得/处于……)

ở/trong lĩnh vực nào đó. VD: 在科技领域取得突破 – đạt được đột phá trong lĩnh vực khoa học công nghệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

领
域

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1