Chuyển đến nội dung
饥饿飢餓

jī’è

Hán Việt: CƠ NGẠ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. đói
  2. đói khát

Ví dụ

  1. 饥饿使他感到头晕目眩。

    Jī'è shǐ tā gǎndào tóuyùn-mùxuàn.Cơn đói làm anh ấy cảm thấy hoa mắt chóng mặt.

  2. 难民们在饥饿和严寒中艰难地熬着。

    Nànmínmen zài jī’è hé yánhán zhōng jiānnán de áozhe.Những người tị nạn đang chật vật chịu đựng trong đói khát và rét mướt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消除饥饿 xiāochú jī’èxóa đói
  • 忍受饥饿 rěnshòu jī’èchịu đựng đói khát
  • 饥饿营销 jī’è yíngxiāochiến lược bán hàng nhỏ giọt (marketing đói khát)
  • 饥饿线 jī’è xiànngưỡng đói
  • 感到饥饿 gǎndào jī’ècảm thấy đói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

饿,肚子空。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 饥饿 + 中……

Biểu thị trạng thái đang phải sống hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh thiếu ăn, đói khát. VD: 他在饥饿中度过了童年。– Anh ấy trải qua tuổi thơ trong đói khát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饥
饿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1