Chuyển đến nội dung
首饰首飾

shǒushì

Hán Việt: THỦ SỨC

HSK7–9Lượng từ: 件、套

1Danh từ

  1. trang sức
  2. nữ trang
  3. trang sức, nữ trang
  4. đồ trang sức

Ví dụ

  1. 她喜欢佩戴黄金首饰。

    Tā xǐhuan pèidài huángjīn shǒushì.

    Cô ấy thích đeo trang sức bằng vàng.

  2. 母亲把珍藏多年的银首饰送给了我。

    Mǔqīn bǎ zhēncáng duōnián de yín shǒushì sòng gěile wǒ.

    Mẹ đã tặng lại cho tôi món trang sức bạc trân quý bấy lâu nay.

  3. 柜台里陈列着各式各样精美的首饰。

    Guìtái lǐ chénlièzhe gèshì gèyàng jīngměi de shǒushì.

    Trong tủ kính trưng bày đủ các loại trang sức tinh xảo.

  4. 她很少戴贵重的首饰。

    Tā hěn shǎo dài guìzhòng de shǒushì.

    Cô ấy hiếm khi đeo trang sức đắt tiền.

  5. 出席正式场合时,她只戴了一件简单的首饰。

    Chūxí zhèngshì chǎnghé shí, tā zhǐ dài le yí jiàn jiǎndān de shǒushi.

    Khi tham dự sự kiện trang trọng, cô ấy chỉ đeo một món trang sức đơn giản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金银首饰 jīnyín shǒushìtrang sức vàng bạc
  • 佩戴首饰 pèidài shǒushìđeo trang sức
  • 首饰盒 shǒushìhéhộp đựng trang sức
  • 珠宝首饰 zhūbǎo shǒushìtrang sức ngọc ngà châu báu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在头面或身上的装饰品,如耳环、项链、戒指等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一件 / 一套 + 首饰

lượng từ thông dụng cho首饰 là 件 (món) hoặc 套 (bộ). VD: 一套昂贵的手工首饰 – một bộ trang sức thủ công đắt giá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

首
饰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1