Chuyển đến nội dung
驾车駕車

jiàchē

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. lái xe

Ví dụ

  1. 雨天驾车要注意安全。

    Yǔtiān jiàchē yào zhùyì ānquán.Lái xe trời mưa cần chú ý an toàn.

  2. 严禁酒后驾车。

    Yánjìn jiǔhòu jiàchē.Nghiêm cấm lái xe sau khi uống rượu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 酒后驾车 jiǔhòu jiàchēlái xe sau khi uống rượu
  • 驾车出行 jiàchē chūxínglái xe đi lại / đi chơi bằng xe hơi
  • 疲劳驾车 píláo jiàchēlái xe khi mệt mỏi
  • 安全驾车 ānquán jiàchēlái xe an toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开动或驾驶车辆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

驾车 + 去/前往 + địa điểm

lái xe đi đến đâu. VD: 我们驾车前往机场。– Chúng tôi lái xe tới sân bay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驾
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1