1Động từ
- cưỡi
- đi (xe đạp, xe máy)
- cưỡi, đạp (xe)
- cưỡi, đi (xe đạp, xe máy)
- đi, cưỡi (xe đạp, xe máy, ngựa)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跨坐在动物或交通工具上。
Ghi chú: Bên trái là con ngựa (马), bên phải là chữ kỳ (奇); cưỡi lên lưng ngựa.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
骑 + phương tiện hai bánh/động vật + 去/到 + nơi chốn
đi xe đạp/xe máy hoặc cưỡi ngựa đến đâu. VD: 我骑自行车去超市。– Tôi đạp xe đạp đến siêu thị.
一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ
Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.
这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.
他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “骑” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
