Chuyển đến nội dung
骑车騎車

qíchē

Hán Việt: KỴ XA

Động từ

HSK2

1Động từ

  1. đi xe đạp
  2. chạy xe đạp
  3. lái xe (hai bánh)

Ví dụ

  1. 我每天骑车去上学。

    Wǒ měitiān qíchē qù shàngxué.Tôi đạp xe đi học mỗi ngày.

  2. 在城市里骑车很方便。

    Zài chéngshì lǐ qíchē hěn fāngbiàn.Đạp xe trong thành phố rất tiện lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骑车上班 qíchē shàngbānđạp xe đi làm
  • 骑车旅行 qíchē lǚxíngdu lịch bằng xe đạp
  • 学骑车 xué qíchēhọc đi xe đạp
  • 骑车慢行 qíchē mànxíngchạy xe chậm rãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骑自行车或摩托车。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骑车 + 去/到 + địa điểm

đi xe đạp đến một nơi nào đó. VD: 他骑车去超市买东西。– Anh ấy đạp xe ra siêu thị mua đồ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骑
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1