Chuyển đến nội dung
高尚

gāoshàng

Hán Việt: CAO THƯỢNG

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. cao cả
  2. cao thượng
  3. cao cả, cao thượng

Ví dụ

  1. 他有着高尚的品格。

    Tā yǒuzhe gāoshàng de pǐngé.Anh ấy có phẩm chất cao thượng.

  2. 救死扶伤是一种高尚的职业精神。

    Jiùsǐ-fúshāng shì yì zhǒng gāoshàng de zhíyè jīngshén.Cứu người chữa bệnh là một tinh thần nghề nghiệp cao cả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 品德高尚 pǐndé gāoshàngphẩm đức cao thượng
  • 情操高尚 qíngcāo gāoshàngtình cảm thanh cao
  • 高尚的情趣 gāoshàng de qíngqùthú vui thanh cao
  • 目标高尚 mùbiāo gāoshàngmục tiêu cao cả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

道德水平高;品质高贵,不俗气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

副词 (很/非常/十分) + 高尚

Dùng làm vị ngữ biểu thị phẩm chất, đạo đức hay sở thích rất thanh khiết, cao đẹp. VD: 他的情操非常高尚。

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
尚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1