1Danh từ
- nhà cao tầng
- cấp cao
- tầng lớp lãnh đạo cấp cao
Ví dụ
Tā zhù zài shìzhōngxīn de yí dòng gāocéng lǐ.
Anh ấy sống trong một tòa nhà cao tầng ở trung tâm thành phố.
Gōngsī gāocéng zhèngzài kāihuì tǎolùn xīn cèlüè.
Lãnh đạo cấp cao của công ty đang họp bàn về chiến lược mới.
Liǎng guó wàijiāo dàibiǎo jǔxíng le gāocéng huìwù.
Đại diện ngoại giao hai nước đã tổ chức cuộc gặp gỡ cấp cao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
高建筑楼层;地位较高的管理层或机构。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
高层 + danh từ
làm định ngữ mang nghĩa 'cấp cao' hoặc 'nhiều tầng'. VD: 这是公司的高层决策。– Đây là quyết sách cấp cao của công ty.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “高层” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
