Chuyển đến nội dung
附近

fùjìn

Hán Việt: PHỤ CẬN

HSK3

1Danh từ

  1. gần đây
  2. phụ cận
  3. vùng lân cận
  4. gần đây, lân cận
  5. gần đây, vùng lân cận
  6. gần đây, xung quanh

Ví dụ

  1. 我家附近有一家大超市。

    Wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā dà chāoshì.

    Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.

  2. 你住在附近吗?

    Nǐ zhù zài fùjìn ma?

    Bạn sống ở gần đây à?

  3. 这附近有没有地铁站?

    Zhè fùjìn yǒu méiyǒu dìtiězhàn?

    Khu vực gần đây có ga tàu điện ngầm không?

  4. 我家附近有一所医院。

    Wǒ jiā fùjìn yǒu yì suǒ yīyuàn.

    Gần nhà tôi có một bệnh viện.

  5. 学校附近有很多商店。

    Xuéxiào fùjìn yǒu hěn duō shāngdiàn.

    Gần trường học có rất nhiều cửa hàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学校附近 xuéxiào fùjìngần trường học
  • 在附近 zài fùjìnở gần đây
  • 家附近 jiā fùjìngần nhà
  • 这附近 zhè fùjìngần chỗ này
  • 附近的居民 fùjìn de jūmíncư dân vùng lân cận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靠近某地的空间或范围。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Địa điểm + 附近

Danh từ chỉ phương vị, đứng sau danh từ địa điểm để chỉ vùng xung quanh nơi đó. VD: 公司附近有很多饭馆。– Gần công ty có rất nhiều nhà hàng.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
近

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1