1Danh từ
- gần đây
- phụ cận
- vùng lân cận
- gần đây, lân cận
- gần đây, vùng lân cận
- gần đây, xung quanh
Ví dụ
Wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā dà chāoshì.
Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.
Nǐ zhù zài fùjìn ma?
Bạn sống ở gần đây à?
Zhè fùjìn yǒu méiyǒu dìtiězhàn?
Khu vực gần đây có ga tàu điện ngầm không?
Wǒ jiā fùjìn yǒu yì suǒ yīyuàn.
Gần nhà tôi có một bệnh viện.
Xuéxiào fùjìn yǒu hěn duō shāngdiàn.
Gần trường học có rất nhiều cửa hàng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
靠近某地的空间或范围。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Địa điểm + 附近
Danh từ chỉ phương vị, đứng sau danh từ địa điểm để chỉ vùng xung quanh nơi đó. VD: 公司附近有很多饭馆。– Gần công ty có rất nhiều nhà hàng.
连词/副词“并”
1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.
他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.
她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
