Chuyển đến nội dung
鬼脸鬼臉

guǐliǎn

Hán Việt: QUỶ LIỄM

Danh từ

Lượng từ: 个、张

1Danh từ

  1. mặt hề
  2. mặt xấu (vẻ mặt nhăn nhó, làm trò để chọc cười hoặc trêu đùa)

Ví dụ

  1. 小男孩吐出舌头,做了一个搞笑的鬼脸。

    Xiǎo nánhái tǔ chū shétou, zuò le yí gè gǎoxiào de guǐliǎn.Bé trai thè lưỡi làm một bộ mặt hề buồn cười.

  2. 姐姐朝妹妹扮了个鬼脸,逗得她哈哈大笑。

    Jiějie cháo mèimei bàn le ge guǐliǎn, dòu de tā hāhā dàxiào.Chị gái làm mặt hề với em gái, khiến em cười phá lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做鬼脸 zuò guǐliǎnlàm mặt hề
  • 扮鬼脸 bàn guǐliǎnlàm bộ mặt xấu trêu chọc
  • 逗人鬼脸 dòurén guǐliǎnmặt hề chọc cười
  • 可爱的鬼脸 kě'ài de guǐliǎnmặt hề dễ thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

故意做出的滑稽、难看或戏弄人的面部表情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对/向/朝 + ai + 做/扮鬼脸

Làm mặt hề trêu chọc ai đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鬼
脸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1