Chuyển đến nội dung
鲷鯛

diāo

Hán Việt: ĐIÊU

HSK6Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. cá tráp

Ví dụ

  1. 鲷鱼肉质细嫩,味道鲜美。

    Diāoyú ròuzhì xìnèn, wèidào xiānměi.

    Thịt cá tráp mềm mịn, hương vị rất tươi ngon.

  2. 日本人很喜欢吃红鲷鱼。

    Rìběnrén hěn xǐhuan chī hóngdiāoyú.

    Người Nhật rất thích ăn cá tráp đỏ.

  3. 他去海边钓到了一条大鲷鱼。

    Tā qù hǎibiān diào dào le yì tiáo dà diāoyú.

    Anh ấy ra bờ biển câu được một con cá tráp lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鲷鱼 diāoyúcá tráp
  • 红鲷 hóngdiāocá tráp đỏ
  • 清蒸鲷鱼 qīngzhēng diāoyúcá tráp hấp
  • 一条鲷鱼 yì tiáo diāoyúmột con cá tráp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鱼类的一科,体高侧扁,肉可食。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一条 + 鲷(鱼)

Lượng từ cho cá tráp thường dùng 条 (tiáo). VD: 一条新鲜的鲷鱼。– Một con cá tráp tươi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鲷” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1