Chuyển đến nội dung
最好

zuìhǎo

Hán Việt: TỐI HẢO

Tính từPhó từ

HSK3

1Tính từ

  1. tốt nhất

Ví dụ

  1. 这是最好的解决办法。

    Zhè shì zuìhǎo de jiějué bànfǎ.Đây là cách giải quyết tốt nhất.

  2. 她是这里最好的医生。

    Tā shì zhèlǐ zuìhǎo de yīshēng.Cô ấy là bác sĩ giỏi nhất ở đây.

2Phó từ

  1. tốt nhất là
  2. nên
  3. tốt nhất là, nên nhất
  4. tốt nhất, nên

Ví dụ

  1. 你最好明天早点儿来。

    Nǐ zuìhǎo míngtiān zǎodiǎnr lái.Bạn tốt nhất là ngày mai đến sớm một chút.

  2. 外边冷,你最好多穿点儿衣服。

    Wàibian lěng, nǐ zuìhǎo duō chuān diǎnr yīfu.Bên ngoài lạnh, bạn nên mặc thêm áo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 最好的朋友 zuìhǎo de péngyoungười bạn tốt nhất
  • 最好不过 zuìhǎo bùguòkhông gì tốt bằng
  • 最好别去 zuìhǎo bié qùtốt nhất đừng đi
  • 最好选择 zuìhǎo xuǎnzélựa chọn tốt nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胜过所有其他的;表示最理想的选择或建议。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

最好 + động từ / mệnh đề

Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý phương án tối ưu: tốt nhất là nên làm gì.

最好 + Động từ / Phân câu

Phó từ "最好" dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý phương án tốt nhất hoặc thích hợp nhất cho người nghe; tương đương với "tốt nhất nên..." trong tiếng Việt. Thường đứng trước động từ hoặc đặt ở đầu phân câu.

天气冷了,你最好多穿一件衣服。 – Trời lạnh rồi, tốt nhất bạn mặc thêm một cái áo.

明天要考试,你最好早点儿睡觉。 – Mai thi rồi, tốt nhất bạn đi ngủ sớm.

Bài học: HSK3 · 去图书馆借书 – Đến thư viện mượn sách

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

最
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1