Chuyển đến nội dung
龄齡

líng

Hán Việt: LINH

HSK6Bộ: 齿13 nét

1Danh từ

  1. tuổi
  2. tuổi tác
  3. thâm niên
  4. niên hạn

Ví dụ

  1. 随着年龄的增长,他的经验越来越丰富。

    Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā de jīngyàn yuèláiyuè fēngfù.

    Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, kinh nghiệm của anh ấy ngày càng phong phú.

  2. 他已经到了退休的年龄。

    Tā yǐjīng dào le tuìxiū de niánlíng.

    Ông ấy đã đến tuổi nghỉ hưu.

  3. 这位老师有三十年的教龄。

    Zhè wèi lǎoshī yǒu sānshí nián de jiàolíng.

    Thầy giáo này có 30 năm thâm niên đứng lớp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年龄 niánlíngtuổi tác
  • 工龄 gōnglíngthâm niên công tác
  • 教龄 jiàolíngthâm niên dạy học
  • 高龄 gāolíngcao tuổi
  • 适龄 shìlíngđúng độ tuổi
  • 党龄 dǎnglíngtuổi đảng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

岁数;年数。

Ghi chú: Bên trái là bộ Xỉ (齿 - răng, người xưa xem răng đoán tuổi), bên phải là chữ Lệnh (令) chỉ âm đọc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到了 + …… + 龄/年龄

Đến độ tuổi làm việc gì đó.

即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)

Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.

有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.

即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

龄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “龄” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1