1Danh từ
- tuổi
- tuổi tác
- tuổi tác, độ tuổi
- tuổi tác, tuổi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人或其他生物已经生存的年数。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
年龄 + 大 / 小
Diễn đạt tuổi lớn hay nhỏ (trang trọng hơn '岁数'). VD: 他的年龄不算大。– Tuổi của anh ấy không tính là lớn.
即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)
Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.
有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.
即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “年龄” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
