Chuyển đến nội dung
年龄年齡

niánlíng

Hán Việt: NIÊN LINH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 岁

1Danh từ

  1. tuổi
  2. tuổi tác
  3. tuổi tác, độ tuổi
  4. tuổi tác, tuổi

Ví dụ

  1. 请在这里填上你的年龄。

    Qǐng zài zhèlǐ tiánshàng nǐ de niánlíng.Xin vui lòng điền tuổi của bạn vào đây.

  2. 他的年龄比我大两岁。

    Tā de niánlíng bǐ wǒ dà liǎng suì.Tuổi của anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实际年龄 shíjì niánlíngtuổi thực tế
  • 年龄结构 niánlíng jiégòucơ cấu tuổi
  • 年龄段 niánlíng duànđộ tuổi / lứa tuổi
  • 年龄限制 niánlíng xiànzhìgiới hạn độ tuổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或其他生物已经生存的年数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

年龄 + 大 / 小

Diễn đạt tuổi lớn hay nhỏ (trang trọng hơn '岁数'). VD: 他的年龄不算大。– Tuổi của anh ấy không tính là lớn.

即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)

Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.

有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.

即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

年
龄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “年龄” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1