Chuyển đến nội dung

Chương 2/10 · Chủ đề 10/10

Từ tượng thanh 拟声词

HN tr.21
Ý 1/3

Định nghĩa

Từ mô phỏng âm thanh.

乒乓叮当哗啦汪汪叽叽喳喳轰隆咚喵唧唧嘎嘎呼呼咔嚓咕咚咕咚

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1