Định nghĩa
Từ mô phỏng âm thanh.
乒乓叮当哗啦汪汪叽叽喳喳轰隆咚喵唧唧嘎嘎呼呼咔嚓咕咚咕咚
Chương 2/10 · Chủ đề 10/10
Từ mô phỏng âm thanh.
Giống thán từ ở chỗ thường tự thành câu và làm độc lập ngữ; khác: còn thường làm trạng ngữ, định ngữ.
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.
