Chuyển đến nội dung
万万萬萬

wànwàn

Hán Việt: VẠN VẠN

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. tuyệt đối
  2. nhất thiết (thường dùng trong câu phủ định)

Ví dụ

  1. 这件事你万万不能答应。

    Zhè jiàn shì nǐ wànwàn bù néng dāying.Chuyện này bạn tuyệt đối không thể nhận lời.

  2. 这笔钱万万不可动用。

    Zhè bǐ qián wànwàn bù kě dòngyòng.Khoản tiền này nhất thiết không được động tới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 万万不可 wànwàn bùkětuyệt đối không thể
  • 万万不能 wànwàn bùnéngnhất quyết không được
  • 万万没想到 wànwàn méi xiǎngdàovạn vạn không ngờ tới
  • 万万不行 wànwàn bùxíngtuyệt đối không được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示绝对、务必,通常用于否定句,表示坚决的态度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

万万 + 不 / 没(有)

Nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, cảnh báo hoặc bày tỏ sự bất ngờ cực độ. VD: 你万万不可粗心。– Cậu tuyệt đối không được sơ suất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

万
万

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1