Chuyển đến nội dung
但是

dànshì

Hán Việt: ĐÃN THỊ

HSK2

1Liên từ

  1. nhưng
  2. nhưng mà
  3. nhưng, nhưng mà

Ví dụ

  1. 虽然很累,但是他很高兴。

    Suīrán hěn lèi, dànshì tā hěn gāoxìng.

    Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy rất vui.

  2. 汉语很难,但是很有趣。

    Hànyǔ hěn nán, dànshì hěn yǒuqù.

    Tiếng Trung rất khó, nhưng rất thú vị.

  3. 我想去,但是今天没有时间。

    Wǒ xiǎng qù, dànshì jīntiān méiyǒu shíjiān.

    Tôi muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.

  4. 虽然这件衣服很贵,但是质量很好。

    Suīrán zhè jiàn yīfu hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.

    Mặc dù bộ quần áo này rất đắt, nhưng chất lượng rất tốt.

  5. 我想去买书,但是今天没时间。

    Wǒ xiǎng qù mǎi shū, dànshì jīntiān méi shíjiān.

    Tôi muốn đi mua sách nhưng hôm nay không có thời gian.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 但是不知道 dànshì bù zhīdàonhưng không biết
  • 但是很好 dànshì hěn hǎonhưng rất tốt
  • 但是不行 dànshì bù xíngnhưng không được
  • 但是没关系 dànshì méi guānxinhưng không sao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连词,用在后半句话里表示转折。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

虽然……但是……

tuy... nhưng... (biểu thị quan hệ chuyển ngoặt). VD: 虽然很冷,但是他穿得很少。– Tuy rất lạnh nhưng anh ấy mặc rất ít áo.

虽然……,但是……

Dùng để liên kết câu ghép biểu thị quan hệ chuyển ý (tương phản), có nghĩa là 'mặc dù / tuy... nhưng...'. Phân câu trước nêu ra một sự thật hay nhượng bộ, phân câu sau dùng “但是” để chuyển ý ngược lại. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai.

虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。 – Tuy bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.

虽然工作很忙,但是他每天都运动。 – Tuy công việc rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

但
是

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1