1Tính từ
- khó chịu
- không thoải mái (về thể chất hoặc tinh thần)
- ốm
- mệt mỏi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指身体感到不适或生病;也指心里感到别扭、难受。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
身体/心里 + 不舒服
Dùng biểu thị trạng thái không khỏe về mặt cơ thể hoặc bứt rứt, phiền lòng về tinh thần. VD: 他胃里很不舒服。– Dạ dày anh ấy rất khó chịu.
V1 + 着 + V2
Dùng để diễn tả phương thức hoặc trạng thái đi kèm khi thực hiện hành động chính (V2). Cụm 'V1 + 着' đứng trước để làm trạng ngữ chỉ cách thức cho V2.
商场不远,咱们走着去吧。 – Trung tâm thương mại không xa, mình đi bộ đến đó đi.
你骑着试一下,看看舒服不舒服。 – Con đạp thử một chút, xem có thoải mái không.
Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
