Chuyển đến nội dung
不舒服

bùshūfu

Hán Việt: BẤT THƯ PHỤC

Tính từ

1Tính từ

  1. khó chịu
  2. không thoải mái (về thể chất hoặc tinh thần)
  3. ốm
  4. mệt mỏi

Ví dụ

  1. 我今天有点儿不舒服,想请假休息。

    Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù shūfu, xiǎng qǐngjià xiūxi.Hôm nay tôi hơi khó chịu trong người, muốn xin nghỉ để dưỡng sức.

  2. 他听了那句话,心里很不舒服。

    Tā tīng le nà jù huà, xīnlǐ hěn bù shūfu.Nghe câu nói đó, trong lòng anh ấy rất khó chịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身体不舒服 shēntǐ bù shūfungười không được khỏe
  • 心里不舒服 xīnlǐ bù shūfutrong lòng khó chịu
  • 有点儿不舒服 yǒudiǎnr bù shūfuhơi khó chịu một chút
  • 觉得不舒服 juéde bù shūfucảm thấy khó chịu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指身体感到不适或生病;也指心里感到别扭、难受。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

身体/心里 + 不舒服

Dùng biểu thị trạng thái không khỏe về mặt cơ thể hoặc bứt rứt, phiền lòng về tinh thần. VD: 他胃里很不舒服。– Dạ dày anh ấy rất khó chịu.

V1 + 着 + V2

Dùng để diễn tả phương thức hoặc trạng thái đi kèm khi thực hiện hành động chính (V2). Cụm 'V1 + 着' đứng trước để làm trạng ngữ chỉ cách thức cho V2.

商场不远,咱们走着去吧。 – Trung tâm thương mại không xa, mình đi bộ đến đó đi.

你骑着试一下,看看舒服不舒服。 – Con đạp thử một chút, xem có thoải mái không.

Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
舒
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1