Từ điển chưa có mục “舒”. Pinyin tham khảo: shū. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “舒” 6
- 舒服shūfu THƯ PHỤCthoải mái; dễ chịu; khỏe khoắnHSK2
- 舒适shūshì THƯ THÍCHthoải mái; dễ chịu; thoải mái, dễ chịuHSK5
- 舒畅shūchàng THƯ SƯỚNGkhoan khoái; thư thái; dễ chịuHSK7–9
- 舒展shūzhǎn THƯ TRIỂNduỗi ra; vươn ra; co giãnHSK7–9
- 不舒服bùshūfu BẤT THƯ PHỤCkhó chịu; không thoải mái (về thể chất hoặc tinh thần); ốm
- 舒喘灵shūchuǎnlíng THƯ SUYỄN LINHthuốc Salbutamol; thuốc xịt cắt cơn hen (biệt dược)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
