1Liên từ
- hay không
- có... hay không
Ví dụ
Chénggōng yǔfǒu qǔjué yú nǐ de nǔlì.
Thành công hay không phụ thuộc vào sự nỗ lực của bạn.
Jìhuà kěxíng yǔ fǒu, hái xūyào jìnyíbù lùnzhèng.
Kế hoạch có khả thi hay không còn cần luận chứng thêm.
Tā qù yǔ fǒu bìng bù yǐngxiǎng dàjú.
Anh ấy đi hay không chẳng ảnh hưởng gì đến cục diện chung.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
是不是,成不成(常放在句末或主语后)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tính từ / Động từ / Danh từ + 与否
Đứng sau từ ngữ tạo thành cụm biểu thị sự lựa chọn hoặc nghi vấn hai mặt '... hay không', thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong văn viết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
