Chuyển đến nội dung
否

fǒu

Hán Việt: PHỦ

HSK4Bộ: 口7 nét

1Phó từ

  1. không
  2. chăng
  3. hay không

Ví dụ

  1. 无论成功与否,我们都要试一试。

    Wúlùn chénggōng yǔfǒu, wǒmen dōu yào shì yí shì.

    Dù thành công hay không, chúng ta cũng phải thử một lần.

  2. 请问您明天能否准时参加会议?

    Qǐngwèn nín míngtiān néng fǒu zhǔnshí cānjiā huìyì?

    Xin hỏi ngày mai bạn có thể đến dự họp đúng giờ được không?

  3. 你是否同意大家的意见?

    Nǐ shìfǒu tóngyì dàjiā de yìjiàn?

    Bạn có đồng ý với ý kiến của mọi người không?

2Động từ

  1. phủ nhận
  2. bác bỏ

Ví dụ

  1. 面对大家的疑问,他当场予以否认。

    Miànduì dàjiā de yíwèn, tā dāngchǎng yǔyǐ fǒurèn.

    Trước thắc mắc của mọi người, anh ấy lập tức lên tiếng phủ nhận.

  2. 委员会否定了最初提出的方案。

    Wěiyuánhuì fǒudìng le zuìchū tíchū de fāng'àn.

    Hội đồng đã bác bỏ phương án được đưa ra ban đầu.

  3. 事实摆在眼前,谁也无法否认。

    Shìshí bǎi zài yǎnqián, shéi yě wúfǎ fǒurèn.

    Sự thật rành rành trước mắt, không ai có thể phủ nhận được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 是否 shìfǒuliệu có... hay không
  • 能否 néngfǒucó thể... hay không
  • 否认 fǒurènphủ nhận
  • 否定 fǒudìngphủ định, bác bỏ
  • 可否 kěfǒuđược hay không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不,不是;不同意;表示疑问。

Ghi chú: Ở trên là chữ 不 (không), ở dưới là bộ Khẩu 口 (miệng) — miệng nói lời không đồng ý, biểu thị phủ định hoặc giả thiết ngược lại.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是否 + cụm động từ/tính từ

Dùng trong câu trần thuật hoặc nghi vấn gián tiếp, nghĩa là 'có phải... hay không', 'liệu có... chăng'.

……,否则……

Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.

快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.

你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

要是……,(就)……,否则……

Mẫu câu phức kết hợp giữa giả thiết và hệ quả tiêu cực nếu điều kiện đó không xảy ra. Phân câu chứa "要是……,(就)……" đưa ra giả thiết và hành động/kết quả tương ứng; "否则" đứng ở phân câu sau biểu thị "nếu không thế thì..." sẽ dẫn tới một kết quả khác hoặc bất lợi.

要是想了解中国,就要多出去走走,否则只能认识书里的中国。 – Nếu muốn hiểu Trung Quốc thì phải đi nhiều, nếu không chỉ biết Trung Quốc trong sách.

要是明天天气好,我们就去爬山,否则就在家看书。 – Nếu mai trời đẹp, chúng ta đi leo núi, nếu không thì ở nhà đọc sách.

Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

否

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “否” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1