1Phó từ
- không
- chăng
- hay không
Ví dụ
Wúlùn chénggōng yǔfǒu, wǒmen dōu yào shì yí shì.
Dù thành công hay không, chúng ta cũng phải thử một lần.
Qǐngwèn nín míngtiān néng fǒu zhǔnshí cānjiā huìyì?
Xin hỏi ngày mai bạn có thể đến dự họp đúng giờ được không?
Nǐ shìfǒu tóngyì dàjiā de yìjiàn?
Bạn có đồng ý với ý kiến của mọi người không?
2Động từ
- phủ nhận
- bác bỏ
Ví dụ
Miànduì dàjiā de yíwèn, tā dāngchǎng yǔyǐ fǒurèn.
Trước thắc mắc của mọi người, anh ấy lập tức lên tiếng phủ nhận.
Wěiyuánhuì fǒudìng le zuìchū tíchū de fāng'àn.
Hội đồng đã bác bỏ phương án được đưa ra ban đầu.
Shìshí bǎi zài yǎnqián, shéi yě wúfǎ fǒurèn.
Sự thật rành rành trước mắt, không ai có thể phủ nhận được.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不,不是;不同意;表示疑问。
Ghi chú: Ở trên là chữ 不 (không), ở dưới là bộ Khẩu 口 (miệng) — miệng nói lời không đồng ý, biểu thị phủ định hoặc giả thiết ngược lại.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
是否 + cụm động từ/tính từ
Dùng trong câu trần thuật hoặc nghi vấn gián tiếp, nghĩa là 'có phải... hay không', 'liệu có... chăng'.
……,否则……
Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.
快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.
你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
要是……,(就)……,否则……
Mẫu câu phức kết hợp giữa giả thiết và hệ quả tiêu cực nếu điều kiện đó không xảy ra. Phân câu chứa "要是……,(就)……" đưa ra giả thiết và hành động/kết quả tương ứng; "否则" đứng ở phân câu sau biểu thị "nếu không thế thì..." sẽ dẫn tới một kết quả khác hoặc bất lợi.
要是想了解中国,就要多出去走走,否则只能认识书里的中国。 – Nếu muốn hiểu Trung Quốc thì phải đi nhiều, nếu không chỉ biết Trung Quốc trong sách.
要是明天天气好,我们就去爬山,否则就在家看书。 – Nếu mai trời đẹp, chúng ta đi leo núi, nếu không thì ở nhà đọc sách.
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “否” 7
- 否则fǒuzé PHỦ TẮCnếu không thì; bằng không; nếu không, bằng khôngHSK4
- 能否néng fǒu NĂNG PHỦliệu có thể; có thể hay khôngHSK4
- 是否shìfǒu THỊ PHỦliệu có; có phải hay không; có hay không, phải chăngHSK4
- 否定fǒudìng PHỦ ĐỊNHphủ định; bác bỏ; tiêu cựcHSK5
- 否认fǒurèn PHỦ NHẬNphủ nhận; chối cãiHSK5
- 否决fǒujué PHỦ QUYẾTphủ quyết; bác bỏHSK7–9
- 与否yǔ fǒu DỮ PHỦhay không; có... hay khôngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
