Chuyển đến nội dung
世纪世紀

shìjì

Hán Việt: THẾ KỶ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thế kỷ (khoảng thời gian 100 năm)
  2. thế kỷ

Ví dụ

  1. 我们生活在二十一世纪。

    Wǒmen shēnghuó zài èrshíyī shìjì.Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.

  2. 这部小说创作于上个世纪八十年代。

    Zhè bù xiǎoshuō chuàngzuò yú shàng ge shìjì bāshí niándài.Cuốn tiểu thuyết này được sáng tác vào những năm 80 của thế kỷ trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 二十一世纪 èrshíyī shìjìthế kỷ 21
  • 上个世纪 shàng ge shìjìthế kỷ trước
  • 世纪之交 shìjì zhī jiāogiao thời thế kỷ
  • 新世纪 xīn shìjìthế kỷ mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算年代的单位,一百年为一个世纪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số thứ tự / 上个 + 世纪

chỉ thế kỷ cụ thể trong lịch sử. VD: 这是上个世纪的建筑。– Đây là công trình kiến trúc của thế kỷ trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

世
纪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “世纪” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1