Chuyển đến nội dung
百年

bǎinián

Hán Việt: BÁCH NIÊN

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. trăm năm
  2. thế kỷ
  3. suốt đời
  4. cả đời

Ví dụ

  1. 这家老字号已经有一百年的历史了。

    Zhè jiā lǎozìhào yǐjīng yǒu yìbǎi nián de lìshǐ le.Cửa hiệu lâu đời này đã có lịch sử một trăm năm rồi.

  2. 祝你们百年好合,幸福美满!

    Zhù nǐmen bǎinián hǎohé, xìngfú měimǎn!Chúc hai bạn trăm năm hòa hợp, hạnh phúc viên mãn!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 百年老店 bǎinián lǎodiàncửa hàng trăm năm
  • 百年大计 bǎinián dàjìkế sách trăm năm (đại kế lâu dài)
  • 百年好合 bǎinián hǎohétrăm năm hạnh phúc
  • 百年难遇 bǎinián nányùtrăm năm khó gặp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一百年;泛指极其长久的时间,也可借指人的一生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

百年 + 名词

dùng như định ngữ chỉ tính chất lâu đời, trăm năm. VD: 百年名校。– Ngôi trường danh tiếng trăm năm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

百
年

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1