Chuyển đến nội dung
严寒嚴寒

yánhán

Hán Việt: NGHIÊM HÀN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. giá rét
  2. cực kỳ lạnh buốt
  3. giá rét, rét đậm
  4. giá rét, rét buốt

Ví dụ

  1. 战士们顶着严寒坚守在边防线上。

    Zhànshìmen dǐngzhe yánhán jiānshǒu zài biānfángxiàn shang.Các chiến sĩ đội giá rét kiên trì bám trụ nơi tuyến biên phòng.

  2. 东北的冬天气候非常严寒。

    Dōngběi de dōngtiān qìhòu fēicháng yánhán.Mùa đông ở vùng Đông Bắc khí hậu vô cùng giá rét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气候严寒 qìhòu yánhánkhí hậu giá rét
  • 顶着严寒 dǐngzhe yánhánđội rét, bất chấp giá rét
  • 抵御严寒 dǐyù yánhánchống chọi giá rét
  • 度过严寒 dùguò yánhánvượt qua mùa giá rét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(气候)极度寒冷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不畏/顶着 + 严寒

không sợ/đội cái giá buốt. VD: 工人们顶着严寒抢修电路。– Các công nhân đội giá rét khẩn cấp sửa chữa đường điện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

严
寒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1