Chuyển đến nội dung
冬季

dōngjì

Hán Việt: ĐÔNG QUÝ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa đông

Ví dụ

  1. 这里的冬季比较漫长。

    Zhèlǐ de dōngjì bǐjiào màncháng.Mùa đông ở đây tương đối kéo dài.

  2. 冬季运动会有滑雪和滑冰项目。

    Dōngjì yùndònghuì yǒu huáxuě hé huábīng xiàngmù.Đại hội thể thao mùa đông có các môn trượt tuyết và trượt băng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进入冬季 jìnrù dōngjìbước vào mùa đông
  • 冬季奥运会 Dōngjì ÀoyùnhuìThế vận hội Mùa đông
  • 冬季服装 dōngjì fúzhuāngtrang phục mùa đông
  • 寒冷的冬季 hánlěng de dōngjìmùa đông lạnh giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年的第四季,我国指立冬到立春的时期,通常指农历十、十一、十二三个月。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 到了 + 冬季

Chỉ mốc thời gian vào mùa đông. VD: 在冬季,许多动物会冬眠。– Vào mùa đông, nhiều loài động vật sẽ ngủ đông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冬
季

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1